Từ vựng tiếng Anh trẻ em theo chủ đề giúp bé dễ nhớ

By   admin    18/12/2019
Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, hầu như khi ra nước ngoài bạn sẽ phải sử dụng đến tiếng Anh. Bài viết sau chia sẻ từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình.

Cách tốt nhất để giúp các bé nhanh chóng nhớ từ vựng tiếng anh là cho các bé học từ mới theo chủ đề. Bài viết tiếng anh cho trẻ em theo chủ đề sẽ cung cấp từ vựng về một số chủ đề gần gũi thân thiết với các bé.

Từ vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

Từ vựng chủ đề gia đình

Từ vựng chỉ các thành viên trong gia đình:

+ Father: bố 

Ví dụ: My father is tall. (Bố tôi rất cao)

+ Mother: mẹ

Ví dụ: My mother is clever. (Mẹ tôi rất khéo léo)

+ Sister: chị/em gái

Ví dụ: My younger sister is five years old. (Em gái tôi 5 tuổi)

+ Brother: anh/em trai

Ví dụ: My older brother is taller than me. (Anh trai tôi cao hơn tôi)

+ Parents: bố và mẹ

Ví dụ: My parents usually watch movies every night. (Bố mẹ tôi thường xem phim mỗi tối)

+ Grandmother: bà nội, bà ngoại

Ví dụ: My grandmother is 60 year olds. (Bà nội tôi đã 60 tuổi rồi)

+ Grandfather: ông nội, ông ngoại

Ví dụ: My grandfather visits my family today. (Ông ngoại đến thăm gia đình tôi hôm nay)

+ Cousin: anh chị em họ

Ví dụ: My cousin helps me to do homework. (Anh họ tôi giúp tôi làm bài tập về nhà)

+ Uncle: chú

Ví dụ: My uncle often gives me candy. (Chú tôi thường cho tôi kẹo)

+ Aunt: cô

Ví dụ: My aunt invites my family to come her home. (Cô tôi mời gia đình tôi đến nhà cô ấy chơi)

Từ vựng về các kiểu gia đình

+ Nuclear family: gia đình chỉ có hai thế hệ là bố mẹ và con cái

Ví dụ: My family is nuclear family with 4 members: my parents, my sister and I. (Gia đình tôi là gia đình kiểu nhỏ với 4 thành viên: bố mẹ tôi, chị gái và tôi)

+ Extended family: Gia đình có nhiều thế hệ cùng chung sống

Ví dụ: We are extended family with many generations in one roof. (Chúng tôi là một gia đình lớn với rất nhiều thế hệ sống chung một mái nhà)

+ Single parent: bố/ mẹ đơn thân

Ví dụ: She is a single parent (Cô ấy là mẹ đơn thân)

Từ vựng chủ đề trường học

Từ vựng chỉ người trong trường học

+ Teacher: thầy cô giáo

Ví dụ: Miss. Linh is my English teacher. (Cô Linh là cô giáo tiếng anh của tôi)

+ Friend: bạn bè

Ví dụ: Dung is one of my friends. (Dũng là một trong những người bạn của tôi)

+ Classmate: Bạn cùng lớp

Ví dụ: My classmates are very friendly. (Bạn cùng lớp tôi rất thân thiện)

Từ vựng chỉ đồ vật trong lớp học:

+ Table: bàn học

Ví dụ: The color of my table is yellow. (Chiếc bàn của tôi màu vàng)

+ Pen: Bút mực

Ví dụ: Quan borrow my pen. (Quân mượn bút của tôi)

+ Pencil: Bút chì 

Ví dụ: My pencil is broken. (Chiếc bút chì của tôi bị gãy rồi)

+ Blackboard: bảng đen

Ví dụ: Our blackboard is quite new. (bảng của chúng tôi khá mới)

+ Book: sách

Ví dụ: I forget bring Literature book today. (tôi quên mang theo sách ngữ văn hôm nay)

Từ vựng tiếng Anh trẻ em

Từ vựng về các phòng ban trong trường học

+ Classroom: phòng học

Ví dụ: My classroom is in the third floor. (Phòng học của chúng tôi ở tầng 3)

+ Library: thư viện

Ví dụ: Our library is quiet. (Thư viện của chúng tôi thì rất yên tĩnh)

+ Computer room: Phòng máy

Ví dụ: There are many new computers in the computer room. (Có rất nhiều máy tính mới trong phòng máy)

+ Laboratory: phòng thí nghiệm

Ví dụ: We learn Chemistry subject in the laboratory. (Chúng tôi học hóa trong phòng thí nghiệm)

Từ vựng về môn học ở trường học

+ Math: môn toán

Ví dụ: The Math is very difficult for me. (Môn toán rất khó với tôi)

+ Literature: môn Tiếng Việt

Ví dụ: I like to learn Literature. (Tôi thích học môn tiếng Việt)

+ Geography: Địa lý

Ví dụ: Geography subject is very interesting. (môn địa lí rất thú vị)

+ History: môn Lịch sử

Ví dụ: There are many events in the history subject. (Có rất nhiều sự kiện trong môn lịch sử)

- Chemistry: Môn hóa học

Ví dụ: My friend is good at chemistry. (bạn tôi giỏi môn hóa)

- Physical: môn vật lý

Ví dụ: I am very interested in Physical (Tôi rất thú vị với môn vật lý)

- Art: môn mỹ thuật

Ví dụ: I don’t like to learn Art subject (Tôi không thích học môn Mỹ thuật)

Như vậy, trên đây là từ vựng về chủ đề gia đình và nhà trường trong tiếng anh giúp bé có thể học tốt hơn. Chúc các bé đạt được thành tích cao ở trong học tập! 

>> Xem thêm:

5/5 (2 bình chọn)