Tham khảo một số từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây

By   admin    18/12/2019
Tiếng anh chủ đề trái cây là một chủ đề thú vị và quan trọng, thường bắt gặp ở nhiều tình huống giao tiếp trong cuộc sống. Tìm hiểu về chủ đề trái cây.

Tiếng anh chủ đề trái cây là một chủ đề thú vị và quan trọng, thường bắt gặp ở nhiều tình huống giao tiếp trong cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn từ vựng về một số loại trái cây và mẫu câu thường dùng có chứa các từ đó.

Tự học tiếng Anh chủ đề trái cây

Từ vựng tiếng anh chủ đề trái cây

- Apple: quả táo

- Peach: quả đào

- Banana: quả chuối

- Pear: quả lê

- Grape: quả nho

- Orange: quả cam

- Strawberry: quả dâu tây

- Pineapple: quả dứa

- Pomegranate: quả lựu

- Dragon fruits: quả thanh long

- Starfruit: trái khế

- Passion fruits: quả chanh dây

- Guava: trái ổi

- Jackfruit: trái mít

- Mango: trái xoài

- Lychee: quả vải thiều

- Coconut: quả dừa

- Longan: quả nhãn

- Avocado: trái bơ

- Durian: sầu riêng

- Pomelo: trái bưởi

- Apricot: quả mơ

- Tamarind: trái me

- Persimmon: trái hồng

- Custard apple: trái na

- Papaya: trái đu đủ

- Mangosteen: trái măng cụt

- Rambutan: trái chôm chôm

- Kiwi: trái kiwi

- Kumquat: quả quất

- Lemon: quả chanh có vỏ vàng

- Lime: quả chanh có vỏ xanh

- Watermelon: quả dưa hấu

- Melon: quả dưa chuột

- Green apple: quả táo xanh

Từ vựng tiếng Anh chủ đề trái cây thường được sử dụng

Một số từ vựng tiếng anh về bộ phận trên trái cây

- Stem: cuống

Ví dụ: +The stem of this watermelon is still green. (Cuống của quả dưa hấu này vẫn xanh)

- Skin: vỏ quả

Ví dụ: +The skin of pineapple is in yellow color. (Vỏ của quả dứa màu vàng)

- Fluff: lông tơ

Ví dụ: + You should choose kiwi fruit that has a lot of fluff on the outside. (Bạn nên chọn trái kiwi có nhiều lông tơ bên ngoài)

- Fruit bottom: phía đáy của quả

Ví dụ: +The bottom of watermelon that is ripe naturally has yellow color. (Đáy của quả dưa hấu quả mà chín tự nhiên thì thường có màu vàng)

Một số từ miêu tả hình dạng trái cây:

- Small: nhỏ

Ví dụ: + This kumquat is very small. (Quả quất này cực kỳ nhỏ)

- Round: tròn

Ví dụ: +This watermelon is round while that is the long one. (Quả dưa hấu này hình tròn trong khi quả kia hình dài)

- Wrinkle: nhăn nheo

Ví dụ: +when choosing apple, we should not choose the apple has wrinkled skin. (Khi chọn táo, chúng ta không nên chọn quả táo có vỏ ngoài nhăn nheo)

- Smooth: nhẵn nhụi

Ví dụ: +Apple has usually smooth skin. (Táo thì thường có vỏ nhẵn nhụi)

- Bruised: bầm dập

Ví dụ: +This watermelon is bruised after delivering process. (Quả dưa hấu này bị dập sau quá trình vận chuyển)

- Straight: Thẳng

Ví dụ: + We should choose the melon that is straight (Chúng ta nên chọn dưa chuột, quả mà có hình dạng thẳng bên ngoài)

Bí quyết học từ vựng tiếng Anh

Một số từ vựng mô tả tính chất của trái cây

- Ripe: chín

Ví dụ: +The ripe orange is usually sweeter than the unripe one (Quả cam chín thì thường ngọt hơn những quả chưa chín hẳn)

- Unripe: Chưa chín

Ví dụ: + This apple is unripe. (Quả táo này chưa chín)

- Juicy: Mọng nước

Ví dụ:  +This orange is juicy. (Quả cam này rất mọng nước)

- Fresh: tươi ngon

Ví dụ: +This pear that is bought in the supermarket is very fresh. (Quả lê được mua trong siêu thị thì cực kỳ tươi ngon)

- Soft: mềm

Ví dụ:  +The ripe custard apple is very soft. (Quả na chín thường rất mềm)

- Sweet: ngọt

Ví dụ: + This orange is very sweet. (Quả cam này rất ngọt)

- Sour: chua

Ví dụ: +Lemon and kumquat is usually sour. (Chanh và quất thì thường rất chua)

- Bitter: đắng

Ví dụ: +Young melon is bitter. (Quả dưa chuột non thường có vị đắng)

- Hard: cứng

Ví dụ: + Choosing the watermelon that has hard skin is a correct option. (Chọn những quả dưa hấu quả mà có vỏ ngoài cứng cáp là một lựa chọn đúng đắn)

Một số từ vựng nói về mùi của trái cây

- Fragrant: thơm

Ví dụ: +Fruits that are ripe by chemicals are not fragrant. (Trái cây chín bằng chất hóa học thì không dậy mùi thơm)

- Off: ôi, hỏng

Ví dụ: +The smell of this orange is not good, it is off. (Mùi vị của quả cam này không tốt, nó bị hỏng rồi)

- Bad: mùi tệ

Ví dụ: + The smell of this fruit is bad (Mùi của quả này tệ quá)

Như vậy, qua bài viết bạn đã biết thêm được nhiều từ vựng về các loại trái cây cũng như các từ vựng liên quan hay được sử dụng khi đề cập đến chủ đề này. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập. Chúc các bạn học tốt!

5/5 (2 bình chọn)