Cấu trúc after và hướng dẫn cách dùng trong tiếng Anh

By   admin    05/12/2019
Cấu trúc After là một trong những cấu trúc cũng thường xuyên gặp, đối với nhiều bạn mới bắt đầu sẽ cảm thấy khó khăn với cấu trúc này, tìm hiểu qua bài sau.

Trong tiếng Anh, after được biết đến như là một liên từ chỉ thời gian. Để hiểu rõ hơn về công thức, cấu trúc và cách dùng, thì bài học ngày hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu cấu trúc after và cách dùng trong tiếng Anh.

Cấu trúc after và cách dùng hiệu quả

Cách dùng và một số cấu trúc cơ bản thường gặp

After được dùng để miêu tả diễn tả một hành động ,sự việc diễn ra sau khi  kết thúc một hành động sự việc khác.

Cấu trúc của After:

“After + past perfect  + simple past”

Một vài ví dụ minh họa:

- After we had eaten ice-cream, we went to cinema.

(Sau khi chúng tôi ăn kem, chúng tôi mới đi tới rạp chiếu phim)

- Messi played soccer after he drove.

(Messi đá bóng sau khi anh ta lái xe)

- After they had finished work at the office, they came back home

(Sau khi họ hoàn thành xong công việc ở cơ quan, họ mới trở về nhà)

After được dùng để miêu tả một hành động sự việc đã xảy ra trong quá khứ và kết quả còn liên quan đến hiện tại.

Cấu trúc: “After + simple past + simple present”

Ví dụ: 

- After they quarrelled many times, they decide to divorce.

(Sau khi cãi nhau quá nhiều lần, họ đã đưa ra quyết định ly hôn)

- After everything happened, Messi still win The Golden’s 2019 ball

(Sau tất cả những gì đã diễn ra, Messi vẫn giành quả bóng vàng năm 2019.)

- After Tony hit Peter, they are still good friends.

(Sau khi Tony đánh Peter, họ vẫn là bạn tốt của nhau)

Dùng after để nói về một hành động sự việc diễn ra trong quá khứ và đã kết thúc ở trong quá khứ.

Cấu trúc: “After + simple past + simple past”

 Ví dụ:

- After he drove too fast, he caused an accident.

(Sau khi anh ta lái xe quá nhanh, anh ta đã gây ra vụ tai nạn)

- After she drank, she kiss an old man.

(Sau khi cô ta uống say, cô ta đã hôn một người đàn ông già)

- After the teacher gave homeworks, we finished at class.

(Sau khi cô giáo giao bài tập về nhà, chúng tôi đã làm xong tại lớp)

Tìm hiểu cấu trúc After

Chúng ta có thể sử dụng after để diễn tả sau khi làm công việc gì và tiếp tục thực hiện một công việc khác.

Cấu trúc: “After + simple present/ present perfect + simple future”

Ví dụ: 

- After I buy a new car, i will call my girlfriend.

(Sau khi tôi mua một chiếc ô tô mới, tôi sẽ gọi điện cho bạn gái của mình)

- After my father come home, i will give him a gift.

(Sau khi bố tôi về nhà, tôi sẽ tặng ông ấy một món quà)

- After we win the match, we will have a party.

(Sau khi chúng tôi chiến thắng trận đấu, chúng tôi sẽ tổ chức ăn mừng)

  • Cách viết lại câu với After:

“After + past perfect  + simple past = Past perfect + before + past simple”

Ví dụ:

- After they had finished the test, they went home.

= They had finished the test before they went home. 

(Họ đã hoàn thành bài kiểm tra trước khi trở về nhà)

- After I bought a new car, i called my girlfriend.

=  I had bought a new car before i called my girlfriend.

- After he drove too fast, he caused an accident.

= He had drove too fast before he caused an accident.

(Anh ta đã lái xe quá nhanh trước khi xảy ra tai nạn)

Một số lưu ý khi sử dụng after.

Mệnh đề chứa after có thể đứng ở đầu câu hoặc cuối câu, nếu mệnh đề đó đứng ở đầu câu thì sẽ được ngăn cách với mệnh đề chính của câu bằng dấu “,” 

Ở các mệnh đề chứa after chúng ta không bao giờ sử dụng thì tương lai đơn(will, be going to) mà chỉ sử dụng thì hiện tại đơn(simple present) hoặc thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh đến sự việc đã hoàn thành hành động trước đó trước khi hành động khác xảy ra. 

Ví dụ: 

We will go to stadium after we finish our homework.

(Chúng tôi sẽ đi đến sân vận động sau khi chúng tôi hoàn thành bài tập về nhà)

Mệnh đề đi kèm với after được hiểu là một mệnh đề trạng từ chỉ thời gian. Có một số liên từ chỉ thời gian khác như: while,  as (trong khi), when (khi, vào lúc), since (từ khi), as soon as, once (ngay khi), until, till (cho đến khi), before, by the time (trước khi), as long as , so long as (chừng nào mà) … Mỗi liên từ chỉ thời gian sẽ có một cấu trúc cũng như cách sử dụng khác nhau, bạn cần ghi nhớ ngữ nghĩa cũng như cấu trúc của chúng để sử dụng hợp lý.

Trên đây là bài viết cung cấp những kiến thức cần thiết về cấu trúc after và cách dùng trong tiếng Anh. Hy vọng rằng bài viết có những kiến thức hữu ích giúp các bạn có thể chinh phục được tiếng Anh một cách tốt hơn. Chúc các bạn thành công!

5/5 (2 bình chọn)